WFT Là Gì? Mối Liên Hệ Giữa Độ Dày Màng Ướt Và Màng Khô
Trong thi công sơn công nghiệp, kiểm soát độ dày màng sơn là yếu tố quan trọng để đảm bảo lớp phủ đạt yêu cầu kỹ thuật. Nếu DFT thường được kiểm tra sau khi sơn khô thì WFT được đo ngay khi lớp sơn còn ướt, giúp thợ thi công điều chỉnh lượng sơn kịp thời. Vậy WFT là gì, được đo như thế nào và có mối liên hệ ra sao với DFT?
WFT là gì?
WFT là viết tắt của Wet Film Thickness, nghĩa là độ dày màng sơn ướt. Đây là chiều dày của lớp sơn ngay sau khi được thi công lên bề mặt và trước khi dung môi hoặc các thành phần bay hơi thoát ra khỏi màng sơn. WFT thường được biểu thị bằng micromet (µm).
Khác với DFT được kiểm tra sau khi màng sơn đã khô hoặc đóng rắn, WFT cho phép người thi công kiểm soát độ dày ngay trong quá trình sơn. Nếu lớp sơn đang quá mỏng hoặc quá dày, việc điều chỉnh lúc màng còn ướt sẽ thuận tiện và hạn chế nguy cơ phải sửa chữa sau khi sơn đã khô.
Đặc biệt, WFT có liên quan trực tiếp đến DFT thông qua hàm lượng chất rắn theo thể tích (volume solids) của sơn (sơn nước, sơn dầu, sơn epoxy,..). Vì vậy, việc đọc đúng thông số trên TDS là cơ sở để xác định chiều dày màng ướt phù hợp.

WFT là gì?
Mối liên hệ giữa WFT và DFT
WFT và DFT mô tả chiều dày của cùng một lớp phủ nhưng ở hai trạng thái khác nhau. WFT được xác định khi sơn còn ướt, trong khi DFT là chiều dày còn lại sau khi lớp sơn khô hoặc đóng rắn.
Mối quan hệ này phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng chất rắn theo thể tích. Khi sơn khô, dung môi hoặc các thành phần dễ bay hơi thoát ra ngoài, phần vật chất tạo màng còn lại quyết định chiều dày DFT.
Có thể hiểu đơn giản:
DFT = WFT × % chất rắn theo thể tích / 100
Ví dụ, một loại sơn có hàm lượng chất rắn theo thể tích là 60%. Nếu thi công WFT 200 µm thì DFT lý thuyết sau khi khô sẽ khoảng:
DFT = 200 × 60 / 100 = 120 µm
Do đó, không thể xác định WFT chỉ dựa vào DFT. Cần kết hợp thêm thông số volume solids của chính sản phẩm được sử dụng.
Cách tính WFT từ DFT
Khi đã biết DFT yêu cầu và hàm lượng chất rắn theo thể tích của sơn, có thể tính chiều dày màng ướt cần đạt theo công thức:
WFT = DFT / (% chất rắn theo thể tích / 100)
Ví dụ, DFT yêu cầu là 120 µm, sơn có volume solids 60%:
WFT = 120 / 0,60 = 200 µm
Như vậy, cần thi công khoảng 200 µm màng ướt để đạt DFT lý thuyết 120 µm sau khi khô.
Nếu sơn được pha thêm thinner/reducer, lượng dung môi bổ sung làm thay đổi hàm lượng chất rắn theo thể tích của hỗn hợp. Khi đó, WFT cần thiết sẽ cao hơn so với trường hợp sử dụng sơn nguyên trạng. Công thức cần tính đến tỷ lệ thinner được phép bổ sung theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Cách tính WFT từ DFT
Cách đo WFT lớp sơn
Phương pháp phổ biến để kiểm tra WFT là sử dụng thước đo màng ướt dạng răng lược (wet film comb gauge/notch gauge). Dụng cụ này gồm nhiều răng có chiều cao khác nhau, cho phép xác định khoảng chiều dày của lớp sơn ngay sau khi thi công.
Quy trình cơ bản gồm các bước:
-
Chọn thước đo có khoảng đo phù hợp với chiều dày dự kiến của lớp sơn.
-
Đặt thước vuông góc với bề mặt khi lớp sơn vẫn còn ướt.
-
Ấn nhẹ thước vào màng sơn để các răng tiếp xúc với bề mặt nền hoặc lớp sơn bên dưới.
-
Nhấc thước ra và quan sát các răng có bị phủ sơn hay không.
-
Giá trị WFT nằm trong khoảng giữa răng cuối cùng có dính sơn và răng kế tiếp không dính sơn; thông thường ghi nhận theo răng cao nhất có dấu sơn theo phương pháp áp dụng.
Nên tiến hành đo càng sớm càng tốt sau khi thi công vì lớp sơn có thể bắt đầu bay hơi dung môi và thay đổi chiều dày ngay sau đó.
Vì sao cần kiểm soát WFT khi thi công sơn?
Kiểm soát WFT giúp phát hiện sớm tình trạng thi công thiếu hoặc thừa sơn, từ đó điều chỉnh ngay khi lớp phủ chưa khô. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình yêu cầu DFT cụ thể để đảm bảo khả năng bảo vệ bề mặt.
Một số lợi ích chính gồm:
-
Kiểm soát độ dày màng sơn: Đảm bảo lượng sơn thi công phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
-
Hạn chế thiếu chiều dày: Giảm nguy cơ DFT sau khi khô không đạt yêu cầu.
-
Kiểm soát tiêu hao: Tránh thi công lớp sơn quá dày gây lãng phí vật tư.
-
Giảm sửa chữa: Có thể điều chỉnh ngay trong quá trình thi công thay vì chờ đến khi màng sơn khô.
-
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng: WFT là một chỉ số hữu ích trong quá trình giám sát và nghiệm thu từng công đoạn.
Tuy nhiên, WFT chỉ là thông số kiểm soát trong quá trình thi công. DFT cuối cùng vẫn cần được kiểm tra theo yêu cầu của hệ sơn, TDS, tiêu chuẩn áp dụng và quy định của dự án.
Mua sơn công nghiệp đạt chuẩn tại Đại lý Tâm Hương
Việc lựa chọn đúng loại sơn và xác định WFT phù hợp ngay từ đầu giúp kiểm soát tốt chất lượng lớp phủ, hạn chế hao hụt và giảm nguy cơ phải thi công lại. Tuy nhiên, mỗi sản phẩm có đặc tính riêng nên cần dựa trên TDS và yêu cầu thực tế của công trình thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả hệ sơn.
Đại lý Tâm Hương cung cấp đa dạng các dòng sơn công nghiệp phục vụ nhiều nhu cầu như sơn epoxy, sơn polyurethane, sơn chống rỉ, sơn chịu nhiệt và các hệ sơn bảo vệ kim loại. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm, hệ sơn, tỷ lệ pha và thông số thi công phù hợp với từng bề mặt, môi trường sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua sơn công nghiệp hoặc cần tư vấn hệ sơn phù hợp có thể liên hệ Đại lý Tâm Hương qua HOTLINE 0933 889 882 để được hỗ trợ sản phẩm chính hãng, giá tốt và tư vấn kỹ thuật theo điều kiện thực tế của công trình.

Mua sơn công nghiệp đạt chuẩn tại Đại lý Tâm Hương
Hiểu rõ WFT là gì giúp người thi công kiểm soát chiều dày lớp sơn ngay trong quá trình ứng dụng, thay vì chỉ chờ đến khi màng sơn khô mới phát hiện sai lệch. WFT có mối quan hệ trực tiếp với DFT thông qua hàm lượng chất rắn theo thể tích và có thể được xác định bằng thước đo màng ướt hoặc tính toán từ DFT yêu cầu. Khi kết hợp kiểm tra WFT trong quá trình thi công với kiểm tra DFT sau khi khô, chất lượng và độ ổn định của hệ sơn công nghiệp sẽ được kiểm soát tốt hơn.
